89
CM
M. de Roon
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
89
CDM
91
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
80
82
81
81
86
83
88
82
82
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
78
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
88
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
88
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
74
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
70
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
77
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández