82
CDM
M. de Roon
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
85
CM
82
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
74
75
74
74
79
75
82
75
75
82
82
81
81
81
81
82
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
71
Vô lê
68
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
54
Sút xoáy
66
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
76
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández