117
CDM
M. de Roon
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
117
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
107
108
107
107
113
110
114
109
109
113
113
112
112
111
111
113
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
98
Chuyền dài
116
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
120
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
120
Nhảy
111
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández