120
CDM
M. de Roon
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
120
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
110
111
110
110
116
113
117
111
111
116
116
114
114
114
114
116
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
101
Chuyền dài
120
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández