97
CM
M. de Roon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
97
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
87
88
87
87
94
89
96
89
89
94
94
92
92
93
93
94
Tốc độ
69
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
78
Tăng tốc
60
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
76
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
85
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández