99
CDM
M. Marin
20
23
86
90
89
89
93
91
96
91
91
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
70
Lực sút
90
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
66
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
96
Đá phạt
74
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Pisa SC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 | ACS 폴리 티미쇼아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo