59
CM
M. Marin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marin
CM
59
RM
59
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
54
55
55
56
55
55
56
56
53
53
55
55
56
56
53
Tốc độ
64
Sút
47
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
52
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
43
Lực sút
53
Sút xa
52
Chọn vị trí
41
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
57
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
54
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
55
Thể lực
58
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
53
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Pisa SC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 | ACS 폴리 티미쇼아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo