63
CM
M. Marin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marin
CM
62
CDM
63
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
56
57
57
59
58
60
58
58
58
58
60
60
60
60
58
Tốc độ
65
Sút
50
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
57
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
47
Lực sút
56
Sút xa
54
Chọn vị trí
48
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
58
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
78
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2019~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2026 |
Pisa SC
|
|
| 2018~2019 |
Pisa SC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 | ACS 폴리 티미쇼아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández