106
RB
J. Stanišić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
RB
106
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
90
93
95
95
96
94
101
98
98
102
102
103
103
103
103
102
Tốc độ
105
Sút
74
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
63
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo