99
RB
J. Stanišić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
RB
99
CB
99
LB
99
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
83
85
88
88
89
87
94
90
90
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
101
Sút
66
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
55
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos