80
RB
J. Stanišić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
RB
80
CB
80
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
64
66
68
68
68
67
74
70
70
77
77
77
77
76
76
77
Tốc độ
84
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
41
Lực sút
52
Sút xa
45
Chọn vị trí
61
Vô lê
51
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2026 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández