104
CAM
G. Chakvetadze
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgi Chakvetadze
CAM
104
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
96
100
100
100
97
101
81
100
100
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
50
Lấy bóng
63
Cắt bóng
54
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2023~2024 |
Watford
|
|
| 2022~2022 |
Hamburg SV
|
|
| 2022~2023 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2022 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2024 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo