67
LM
G. Chakvetadze
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgi Chakvetadze
LM
67
CAM
67
CM
65
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
63
64
64
62
64
52
64
64
44
44
51
51
54
54
44
Tốc độ
67
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
44
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2023~2024 |
Watford
|
|
| 2022~2022 |
Hamburg SV
|
|
| 2022~2023 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2022 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2024 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo