62
LM
G. Chakvetadze
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgi Chakvetadze
LM
62
CAM
64
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
60
61
61
56
61
44
59
59
38
38
42
42
45
45
38
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
29
Thể chất
45
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
52
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
53
Kèm người
25
Lấy bóng
36
Cắt bóng
26
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
56
Thể lực
30
Quyết đoán
33
Nhảy
63
Bình tĩnh
52
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2023~2024 |
Watford
|
|
| 2022~2022 |
Hamburg SV
|
|
| 2022~2023 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2022 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2024 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo