106
RB
E. Hysaj
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
RB
106
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
94
94
95
95
97
94
102
97
97
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
77
Lực sút
100
Sút xa
76
Chọn vị trí
97
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
65
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo