104
LB
E. Hysaj
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
LB
104
RB
104
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
92
93
93
95
92
100
95
95
100
100
101
101
100
100
100
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
73
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
60
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo