81
RB
E. Hysaj
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
RB
81
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
66
69
70
70
72
69
77
72
72
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
78
Sút
53
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
74
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
50
Lực sút
69
Sút xa
47
Chọn vị trí
65
Vô lê
44
Penalty
44
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
75
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
44
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo