102
RB
C. Manea
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Manea
RB
102
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
90
92
94
94
93
92
96
95
95
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
104
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
73
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
71
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~ | CFR 클루지 | |
| 2020~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2020~2024 | CFR 클루지 | |
| 2019~2019 | 아폴론 리마솔 | |
| 2019~2020 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2017 | 아폴론 리마솔 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 | |
| 2015~2015 | 아폴론 리마솔 | |
| 2015~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2014~2014 | FC 비토룰 | |
| 2014~2015 | FC 비토룰 | |
| 2014~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2013~2015 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo