62
RB
C. Manea
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Manea
RB
62
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
47
48
50
50
52
49
57
53
53
57
57
59
59
59
59
57
Tốc độ
65
Sút
33
Chuyền bóng
52
Rê bóng
52
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
23
Lực sút
49
Sút xa
36
Chọn vị trí
47
Vô lê
48
Penalty
31
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
51
Rê bóng
47
Giữ bóng
56
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
59
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
55
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
49
Nhảy
60
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~ | CFR 클루지 | |
| 2020~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2020~2024 | CFR 클루지 | |
| 2019~2019 | 아폴론 리마솔 | |
| 2019~2020 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2017 | 아폴론 리마솔 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 | |
| 2015~2015 | 아폴론 리마솔 | |
| 2015~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2014~2014 | FC 비토룰 | |
| 2014~2015 | FC 비토룰 | |
| 2014~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2013~2015 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo