61
RB
C. Manea
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Manea
RB
61
CB
60
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
51
52
53
53
53
52
56
55
55
57
57
58
58
58
58
57
Tốc độ
69
Sút
42
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
55
Thể chất
64
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
38
Lực sút
53
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
36
Penalty
48
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
56
Chuyền dài
54
Đá phạt
54
Sút xoáy
51
Rê bóng
53
Giữ bóng
54
Khéo léo
60
Thăng bằng
63
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
57
Nhảy
70
Bình tĩnh
54
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~ | CFR 클루지 | |
| 2020~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2020~2024 | CFR 클루지 | |
| 2019~2019 | 아폴론 리마솔 | |
| 2019~2020 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2017 | 아폴론 리마솔 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 | |
| 2015~2015 | 아폴론 리마솔 | |
| 2015~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2014~2014 | FC 비토룰 | |
| 2014~2015 | FC 비토룰 | |
| 2014~2020 | 아폴론 리마솔 | |
| 2013~2015 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo