105
CB
A. Christensen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
105
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
90
91
90
90
96
92
101
92
92
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
100
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
77
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
78
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo