101
ST
M. Owen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
101
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
98
98
96
96
84
94
68
94
94
64
64
72
72
75
75
64
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
81
Rê bóng
98
Phòng thủ
48
Thể chất
83
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
61
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
48
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
72
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo