123
ST
M. Owen
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
123
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
120
119
118
118
107
116
92
115
115
88
88
94
94
97
97
88
Tốc độ
127
Sút
122
Chuyền bóng
104
Rê bóng
119
Phòng thủ
72
Thể chất
108
Tốc độ
128
Tăng tốc
126
Dứt điểm
127
Lực sút
120
Sút xa
116
Chọn vị trí
126
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
89
Đá phạt
102
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
126
Thăng bằng
122
Phản ứng
123
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
98
Nhảy
125
Bình tĩnh
125
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé