117
ST
M. Owen
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
117
CF
116
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
114
113
112
112
99
110
82
109
109
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
113
Phòng thủ
59
Thể chất
99
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
73
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos