94
CF
M. Laudrup
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CF
94
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
87
91
91
91
87
92
68
91
91
57
57
67
67
72
72
57
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
34
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
56
Nhảy
74
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo