88
ST
M. Götze
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
ST
88
LW
89
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
86
86
86
82
85
73
85
85
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
59
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
59
Lấy bóng
52
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
78
Thể lực
82
Quyết đoán
58
Nhảy
78
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo