92
RW
J. Guðmundsson
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jóhann Berg Gudmundsson
RW
92
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
86
88
89
89
88
89
81
89
89
77
77
80
80
82
82
77
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
72
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
80
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
70
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
81
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2024 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2014 |
AZ
|
|
| 2008~2008 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo