96
LW
J. Guðmundsson
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jóhann Berg Gudmundsson
LW
96
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
90
92
93
93
88
92
78
93
93
72
73
76
76
79
79
72
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
62
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
82
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
72
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2025~2026 | 미등록 구단 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2024 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2014 |
AZ
|
|
| 2008~2008 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández