78
RM
J. Guðmundsson
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jóhann Berg Gudmundsson
RM
78
LM
78
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
72
74
75
75
73
74
68
75
75
64
64
68
68
70
70
64
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
61
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2024 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2014 |
AZ
|
|
| 2008~2008 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo