103
CAM
J. Cruyff
24
32
98
100
100
100
96
100
84
100
100
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
63
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
98
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
60
Lấy bóng
49
Cắt bóng
81
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo