104
CM
F. Lampard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
104
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
101
101
100
100
101
101
96
100
100
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
93
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
87
Thể chất
97
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
107
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon