98
CB
F. Baresi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
98
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
82
84
84
84
89
86
94
86
86
95
95
93
93
92
92
95
Tốc độ
92
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
65
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
97
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
89
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo