113
CB
F. Baresi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
113
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
97
99
98
98
105
101
110
100
100
110
110
108
108
106
106
110
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
81
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
113
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
116
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández