105
CB
F. Baresi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
105
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
86
87
88
88
94
90
100
90
90
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández