105
ST
Fernando Torres
24
26
102
100
99
99
88
96
75
97
97
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
55
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
89
Chọn vị trí
108
Vô lê
106
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
91
Chuyền dài
71
Đá phạt
81
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
111
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
21
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo