97
ST
D. Welbeck
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Welbeck
ST
97
CF
96
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
94
93
93
93
85
92
74
92
92
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
92
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
77
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
63
Lấy bóng
54
Cắt bóng
47
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Watford
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2010 |
Preston North End
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo