115
ST
D. Welbeck
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Welbeck
ST
115
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
112
111
111
111
104
110
94
110
110
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
78
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
101
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
109
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
108
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
112
Kèm người
83
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2026 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Watford
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2010 |
Preston North End
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández