120
ST
D. Welbeck
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Welbeck
ST
120
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
117
116
115
115
108
114
97
114
114
94
94
96
96
98
98
94
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
108
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
116
Sút xoáy
108
Rê bóng
117
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
119
Kèm người
84
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
115
Nhảy
118
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2026 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Watford
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2010 |
Preston North End
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández