100
CDM
A. Witsel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
100
186cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
95
95
95
95
97
95
97
96
96
96
96
95
95
96
96
96
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
100
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
91
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo