94
CB
A. Witsel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CB
94
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
81
82
80
80
89
84
91
82
82
91
91
85
85
85
85
91
Tốc độ
50
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
51
Tăng tốc
50
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |