96
CM
A. Witsel
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CM
96
CDM
96
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
92
92
92
93
92
93
93
93
91
91
92
92
92
92
91
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
89
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
91
Chuyền dài
98
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |