100
LW
A. Turan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LW
100
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
95
97
97
91
95
86
96
96
83
83
88
88
90
90
83
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
79
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
98
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
102
Chuyền dài
88
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo