90
LM
A. Turan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LM
90
CM
87
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
83
87
87
87
84
87
78
87
87
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
69
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo