91
LM
A. Turan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LM
91
RM
91
CAM
90
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
84
87
89
89
84
87
78
88
88
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
69
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
89
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
97
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
84
Kèm người
76
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo