107
CDM
E. Dier
23
22
96
95
93
93
100
96
104
94
94
104
104
100
100
99
99
104
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
82
Chuyền dài
107
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
99
Khéo léo
85
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo