73
CB
E. Dier
7
15
57
54
52
52
59
54
66
54
54
70
70
62
62
61
61
70
Tốc độ
47
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
54
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
61
Tăng tốc
31
Dứt điểm
46
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
42
Vô lê
45
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
53
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
58
Giữ bóng
57
Khéo léo
30
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
74
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
80
Thể lực
56
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki