88
CB
E. Dier
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CB
88
CDM
85
190cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
74
72
70
70
76
72
82
72
72
85
85
79
79
78
78
85
Tốc độ
61
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
71
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
61
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
46
Thăng bằng
51
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
95
Thể lực
74
Quyết đoán
93
Nhảy
78
Bình tĩnh
80
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández