112
ST
T. Werner
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
112
LW
109
RW
109
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
108
106
106
96
105
80
105
105
75
75
81
81
85
85
75
Tốc độ
115
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
109
Lực sút
112
Sút xa
98
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
113
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
115
Kèm người
59
Lấy bóng
47
Cắt bóng
55
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard