112
CM
G. Wijnaldum
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
112
CDM
108
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
106
108
107
107
109
109
105
108
108
102
101
103
103
104
104
102
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
110
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos