106
CF
G. Zola
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
106
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
99
103
103
103
97
102
81
102
102
70
70
78
78
83
83
70
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
102
Kèm người
56
Lấy bóng
73
Cắt bóng
48
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
81
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo